KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
22/02 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
28-02
2026
Albacete
Almeria
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Almeria
Cultural Leonesa
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Zaragoza
Almeria
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
26-02
2026
AD Ceuta
Cordoba C.F.
4 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Cordoba C.F.
Andorra FC
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Racing Santander
Cordoba C.F.
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Almeria và Cordoba C.F. vào 00:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian Embarba
90+6'
85'
Nikolay ObolskiyAdrian Fuentes
85'
Adilson Mendes-MartinsCristian Carracedo
Daijiro ChirinoMarcos Luna
84'
Serge Patrick Njoh SokoMiguel De la Fuente
84'
Rodrigo ElySergio Arribas Calvo
84'
77'
PercanIsma Ruiz
77'
PercanMikel Goti Lopez
77'
Sergio Guardiola NavarroDiego Vicente Bri Carrazoni
68'
Dalisson de AlmeidaDaniel Requena Sanchez
Arnau PuigmalLeonardo Carrilho Baptistao
66'
Adrian EmbarbaJon Morcillo
65'
48'
Carlos Albarran
Alex MunozMiguel De la Fuente
31'
Miguel De la FuenteNelson Montealegre
27'
Alex Munoz
26'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Fernandez A.
Alvarez I.
13
Munoz A.
Albarran C.
2118
Federico Bonini
Sintes X.
154
Monte N.
Alex Martin
416
Luna M.
Bri D.
58
Gui Guedes
Daniel Requena Sanchez
3029
S.Džodić
Ruiz I.
87
Morcillo J.
Goti Lopez M.
2511
Arribas S.
Carracedo C.
2312
Leo Baptistao
Adri Fuentes
1824
de la Fuente M.
Rodriganez J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 60% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 21% | 1~15 | 6% | 8% |
| 16% | 9% | 16~30 | 9% | 17% |
| 15% | 9% | 31~45 | 20% | 13% |
| 13% | 11% | 46~60 | 23% | 17% |
| 15% | 21% | 61~75 | 11% | 15% |
| 23% | 26% | 76~90 | 27% | 26% |