KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
22/02 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Beitar Jerusalem
Ironi Tiberias
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Ironi Tiberias
F.C. Ashdod
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hirnyk Kryvyi Rih
Hapoel Jerusalem
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hirnyk Kryvyi Rih
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ironi Tiberias và Hirnyk Kryvyi Rih vào 00:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Guy HadidaEli Balilti
90+5'
Yonatan Teper
90+1'
89'
Idan GorenIlay Elmkies
Eitan VelblumFares Abu Akel
86'
80'
Christ Tiehi
Peter Godly MichaelItamar Shviro
77'
Yonatan TeperUsman Mohammed
77'
77'
Virgile PinsonMohammed Shaker
74'
Asil KnaniZe Turbo
70'
Emmanuel BandaAntonio Sefer
70'
Asil KnaniVitalie Damascan
Stanislav BilenkyiGuy Hadida
68'
63'
Vitalie Damascan
46'
Ze TurboIyad Khalaili
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
22
Ido Sharon
Lior Gliklich
3115
Eli Balilti
Iyad Hutba
2937
Baco O.
Abaid A.
44
Sambinha
Habashi A.
517
Ron Unger
Jaber A.
146
Abu Akel F.
Shaker M.
1610
Usman M.
Elmkies I.
89
Bilenkyi S.
Tiehi C.
277
Hadida G.
Iyad Khalaili
2514
Waheb Habiballah
Sefer A.
719
Shviro I.
Damascan V.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 16.1 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 40.1% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 13% | 1~15 | 20% | 10% |
| 8% | 13% | 16~30 | 15% | 20% |
| 8% | 13% | 31~45 | 16% | 11% |
| 18% | 30% | 46~60 | 8% | 11% |
| 18% | 13% | 61~75 | 6% | 14% |
| 24% | 16% | 76~90 | 32% | 31% |