KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
22/02 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG UAE
Cách đây
26-02
2026
Al Wasl FC
Shabab Al Ahli
4 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
07-03
2026
Al Ain
Al Wasl FC
13 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
16-03
2026
Al Wasl FC
Al-Dhafra
22 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
28-02
2026
Al Bataeh
Baniyas
6 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
07-03
2026
Al Bataeh
Ajman Club
13 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
14-03
2026
Al Nasr Dubai
Al Bataeh
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Wasl FC và Al Bataeh vào 00:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Alvaro de Oliveira
Ali Saleh
74'
Ali Saleh
73'
Hugo Goncalves Ferreira Neto
66'
Renato Júnior
45+2'
Nicolas Gimenez
34'
Brahian Palacios Alzate
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 7.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 23% | 12% |
| 8% | 8% | 16~30 | 12% | 17% |
| 16% | 17% | 31~45 | 7% | 25% |
| 12% | 14% | 46~60 | 15% | 17% |
| 21% | 23% | 61~75 | 23% | 14% |
| 26% | 20% | 76~90 | 15% | 12% |