KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
22/02 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
Grasshoppers
FC Lugano
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-03
2026
Basel
Grasshoppers
12 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Grasshoppers
Lausanne Sports
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
Young Boys
Zurich
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
Zurich
Lausanne Sports
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Servette
Zurich
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grasshoppers và Zurich vào 02:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amir Abrashi
90+3'
86'
Bangoura M.Bledian Krasniqi
Amir AbrashiSven Kohler
83'
Luke Plange
81'
74'
Ivan Ricardo Neves Abreu CavaleiroDamienus Reverson
74'
Nevio Di GiustoCheveyo Tsawa
73'
Chris Kablan
66'
Miguel ReichmuthValon Berisha
Salifou DiarrassoubaMaximilian Ullmann
66'
Luka Mikulić
64'
57'
Damienus Reverson
Samuel MarquesSamuel Krasniqi
55'
Luke PlangeFelix Emmanuel Tsimba
55'
51'
Philippe Paulin KenyAlexander Hack
Young-Jun LeeMichael Frey
46'
38'
Bledian Krasniqi
31'
Damienus ReversonLindrit Kamberi
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
71
Hammel J.
S.Huber
14
Luka Mikulić
Palacio N.
1515
A.Diaby
Vujevic D.
3520
Mouhamed El Bachir Ngom
Hack A.
4231
Ullmann M.
Kamberi L.
28
T.Meyer
Berisha V.
2327
Kohler S.
Krasniqi B.
754
Samuel Krasniqi
Kablan C.
2210
Asp Jensen J.
C.Tsawa
699
Frey M.
Keny P. P.
1919
Tsimba F. E.
D.Reverson
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.4 | Bàn thua | 2.4 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 15.7 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 16 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 15% | 18% |
| 9% | 23% | 16~30 | 16% | 7% |
| 14% | 19% | 31~45 | 11% | 16% |
| 14% | 10% | 46~60 | 15% | 14% |
| 14% | 17% | 61~75 | 25% | 9% |
| 30% | 17% | 76~90 | 11% | 33% |