KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ireland Division 1
22/02 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ireland Division 1
Cách đây
28-02
2026
Kerry FC
Longford Town
6 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
08-03
2026
Longford Town
UC Dublin
14 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
14-03
2026
Cork City
Longford Town
20 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
28-02
2026
Cobh Ramblers
Finn Harps
6 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
07-03
2026
Cobh Ramblers
Cork City
13 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
14-03
2026
Athlone
Cobh Ramblers
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Longford Town và Cobh Ramblers vào 02:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Rhys Brennan
90+2'
Sean Moore
88'
Aaron Doran
67'
66'
64'
Jason Abbott
59'
Darragh Murtagh
47'
39'
Callum Honohan
Pharrell Manuel
37'
35'
Mikey Carroll
17'
Rhys Brennan
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 2.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 9 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 22% | 1~15 | 14% | 16% |
| 18% | 16% | 16~30 | 10% | 5% |
| 11% | 22% | 31~45 | 14% | 19% |
| 20% | 16% | 46~60 | 21% | 16% |
| 13% | 7% | 61~75 | 23% | 13% |
| 23% | 14% | 76~90 | 16% | 25% |