KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
22/02 03:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Zwolle
Ajax Amsterdam
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
FC Groningen
Ajax Amsterdam
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
Ajax Amsterdam
Sparta Rotterdam
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
N.E.C. Nijmegen
Fortuna Sittard
6 Ngày
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
04-03
2026
N.E.C. Nijmegen
PSV Eindhoven
9 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
N.E.C. Nijmegen
Volendam
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ajax Amsterdam và N.E.C. Nijmegen vào 03:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Steven BerghuisRayane Bounida
84'
Oscar GloukhYouri Regeer
77'
69'
Deveron FonvillePhilippe Sandler
Takehiro TomiyasuOwen Wijndal
65'
Jorthy MokioKian Fitz-Jim
65'
Wout WeghorstKasper Dolberg
65'
64'
Danilo Pereira da SilvaBryan Linssen
64'
Youssef El KachatiBasar Onal
63'
Noe Lebreton
57'
Darko Nejasmic
Mika Godts
39'
26'
Sami Ouaissa
Rayane Bounida
23'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
26
Paes M.
G.Crettaz
15
Wijndal O.
Dasa E.
1415
Baas Y.
Sandler P.
337
Sutalo J.
Kaplan A.
42
Rosa L.
S.Ouaissa
2548
Steur S.
Sano K.
236
Regeer Y.
Nejasmic D.
628
Fitz-Jim K.
B.Önal
1111
Godts M.
Chery T.
109
Dolberg K.
Lebreton N.
2043
Bounida R.
Linssen B.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 60.1% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 16% | 12% |
| 11% | 11% | 16~30 | 8% | 12% |
| 22% | 11% | 31~45 | 17% | 27% |
| 20% | 17% | 46~60 | 30% | 21% |
| 11% | 19% | 61~75 | 10% | 12% |
| 16% | 23% | 76~90 | 16% | 12% |