KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Paulista
22/02 04:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
26-02
2026
Bragantino SP
Atletico Paranaense
4 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
13-03
2026
Gremio (RS)
Bragantino SP
19 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
15-03
2026
Bragantino SP
Sao Paulo
20 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
27-02
2026
Coritiba (PR)
Sao Paulo
5 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
13-03
2026
Sao Paulo
Chapecoense SC
19 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
15-03
2026
Bragantino SP
Sao Paulo
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bragantino SP và Sao Paulo vào 04:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Jonathan Calleri
90+6'
Pablo Maia
90+2'
Alan Franco
Ignacio Sosa Ospital
88'
Eduardo Sasha
87'
Marques GustavoIgnacio Sosa Ospital
72'
63'
Alan Franco
52'
Lucas Rodrigues Moura, MarcelinhoLuciano da Rocha Neves
40'
Damian Bobadilla
Lucas Henrique Barbosa
36'
36'
Enzo Hernan Diaz
19'
Damian Bobadilla

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.6
0.6Bàn thua1.1
10.7Sút cầu môn(OT)11
6.4Phạt góc6.1
3Thẻ vàng1.9
14.4Phạm lỗi12.7
51.6%Kiểm soát bóng56.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%20%1~159%14%
12%5%16~302%7%
12%17%31~4517%14%
17%17%46~6019%19%
12%11%61~7521%19%
32%26%76~9029%26%