KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ma-rốc
22/02 05:00

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
01-03
2026
Olympique de Safi
Olympique Dcheira
7 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
09-03
2026
Olympique Dcheira
Maghreb Fez
15 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
24-02
2026
Wydad
Forces Armee Royales Rabat
2 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
02-03
2026
Wydad
Renaissance Sportive de Berkane
8 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
09-03
2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Wydad
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympique Dcheira và Wydad vào 05:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohammed AdjarBrahim Amzili
60
Amine AghouR. Abardy
60
45
Nordin AmrabatBen Yedder Wissam
24
Hicham Ait Brayem
35
Walid SabbarRamiro Vaca
50
Ramiro VacaHakim Ziyech
Redouane OubidarHamza Saoud
60

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Idar M.
Benadid E. M.
16
37
Hamza Janan Allah
Moufid M.
2
3
Younes Khafi
13
5
Ameur Aboujemaa
Aboulfath Amine
4
15
Ait Brayem H.
29
13
Amzili B.
Byar N.
32
21
Mounir El Gouj
Sabbar W.
6
91
Jabrane Y.
Ziyech H.
7
10
Hamza Saoud
Vaca R.
10
2
Bennadi A.
Nordin Amrabat
11
62
Abardy R.
Ben Yedder W.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.5
0.8Bàn thua0.4
10.2Sút cầu môn(OT)8.1
3.6Phạt góc6.9
2.2Thẻ vàng2.2
0Phạm lỗi17.5
49.2%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%22%1~155%11%
9%15%16~3016%14%
13%15%31~4525%22%
11%11%46~6013%18%
13%13%61~7516%14%
31%22%76~9022%18%