KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
01-03
2026
IRT Itihad de Tanger
UTS Union Touarga Sport Rabat
7 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
09-03
2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Wydad
15 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
24-02
2026
Wydad
Forces Armee Royales Rabat
2 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
28-02
2026
Forces Armee Royales Rabat
CODM Meknes
6 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
08-03
2026
Renaissance Zmamra
Forces Armee Royales Rabat
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTS Union Touarga Sport Rabat và Forces Armee Royales Rabat vào 05:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Youness Dahmani
74
61
Ahmed HammoudanHamza Khabba
Taha MajniHamza Bousqal
46
22
Reda SlimZineddine Derrag
59
Reda Slim
Hossam EssadakYoussef Kajai
64

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
55
El Houasli A.
Tagnaouti Ahmed Reda
16
35
Zahouani F.
Bach A.
3
41
Ashabi M.
Louadni M.
15
13
Kajai Y.
Abdelhamid Y.
5
16
Hamza Bousqal
Mendy F.
4
15
Regragui H.
Hadraf A.
40
33
Ait Lamkadem R.
Derrag Z.
6
10
Essahel M.
Hrimat M.
34
18
Dahmani Y.
Augusto Real Carneiro
2
29
Fouzair M.
Khabba H.
17
9
Bammou Y.
El Fahli Y.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1
1.5Bàn thua0.4
10.1Sút cầu môn(OT)11
3.5Phạt góc4.9
3.6Thẻ vàng2.3
6.5Phạm lỗi14.7
46.7%Kiểm soát bóng53.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%7%1~1511%15%
17%11%16~302%5%
8%20%31~4536%25%
14%24%46~6011%15%
11%15%61~7519%15%
26%20%76~9019%25%