KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
01-03
2026
Club Leon
Necaxa
7 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
04-03
2026
Pachuca
Necaxa
10 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
07-03
2026
Necaxa
Pumas UNAM
13 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
01-03
2026
Toluca
Chivas Guadalajara
6 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
04-03
2026
Pumas UNAM
Toluca
10 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
09-03
2026
Toluca
FC Juarez
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Necaxa và Toluca vào 08:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Raul Alejandro Martinez Ruiz
9'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
22
Unsain E.
Garcia L.
223
Oliveros A.
Barbosa D.
24
Pena A.
Pereira F.
633
Martinez Ruiz R. A.
Lopez E.
2516
Calderon C.
Gallardo J.
208
Faravelli L.
Ruiz M.
146
Leyva D.
Romero F.
530
Monreal R.
Simon S.
1910
Almendra A. E.
Angulo J.
10188
Tello I.
Perez P.
1521
Carranza J.
Paulinho
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 12% | 24% |
| 8% | 19% | 16~30 | 14% | 15% |
| 17% | 19% | 31~45 | 35% | 21% |
| 13% | 22% | 46~60 | 12% | 15% |
| 19% | 12% | 61~75 | 7% | 9% |
| 26% | 18% | 76~90 | 16% | 15% |