KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
22/02 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
FC Dallas
Nashville
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Los Angeles FC
FC Dallas
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
FC Dallas
San Diego FC
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
Vancouver Whitecaps FC
Toronto FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
09-03
2026
FC Cincinnati
Toronto FC
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Toronto FC
New York Red Bulls
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dallas và Toronto FC vào 08:40 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
21'
Malik Henry
15'
Djordje MihailovicJonathan Osorio
Petar MusaOsaze Urhoghide
9'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
30
Collodi M.
L.Gavran
118
Moore S.
Franklin K.
193
Urhoghide O.
Zimmerman W.
2525
Ibeagha S.
Thompson K.
677
Kamungo B.
Laryea R.
2217
Ramiro
Cifuentes J.
812
Cappis C.
Alonso
1455
Kaick
Henry M.
7814
Johansson H.
Osorio J.
219
Musa P.
Mihailovic D.
1023
Farrington L.
Etienne D.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 36.5% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 8% | 10% |
| 12% | 10% | 16~30 | 14% | 15% |
| 24% | 8% | 31~45 | 18% | 5% |
| 17% | 24% | 46~60 | 14% | 15% |
| 14% | 18% | 61~75 | 4% | 21% |
| 21% | 21% | 76~90 | 35% | 31% |