KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
22/02 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
Houston Dynamo
Los Angeles FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
New England Revolution
Houston Dynamo
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Houston Dynamo
Portland Timbers
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
Chicago Fire
Montreal Impact
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Columbus Crew
Chicago Fire
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Chicago Fire
Washington D.C. United
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Houston Dynamo và Chicago Fire vào 08:40 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Duane Holmes
13'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-4-1 Khách
31
Bond J.
C.Brady
15
Lucas Halter
Barroso L.
23
Carlos Antonio
Rogers S.
528
Sviatchenko E.
Waterman J.
1611
Ennali L.
Mbokazi M.
48
McGlynn J.
Haile-Selassie M.
730
Bouzat A.
Lod R.
1714
Holmes D.
Saletros A.
620
Guilherme
D.D'Avilla
4219
Bogusz M.
Zinckernagel P.
1110
Ponce E.
Cuypers H.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 3 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 38.3% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 19% | 1~15 | 9% | 7% |
| 4% | 17% | 16~30 | 10% | 9% |
| 19% | 15% | 31~45 | 20% | 10% |
| 13% | 9% | 46~60 | 21% | 29% |
| 21% | 15% | 61~75 | 14% | 16% |
| 30% | 22% | 76~90 | 23% | 23% |