KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
22/02 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Okayama FC
Nagoya Grampus Eight
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Okayama FC
Kyoto Sanga
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Shimizu S-Pulse
Okayama FC
21 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Okayama FC và Gamba Osaka vào 12:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Ginjiro IkegayaTokuma Suzuki
Werik PopoKaito Fujii
81'
76'
Harumi Minamino
Kazunari IchimiLucas Marcos Meireles
74'
Yuta KamiyaEiji Miyamoto
74'
Takaya KimuraKota Kawano
62'
Matsumoto MasayaTowa Yamane
62'
61'
Gaku NawataRyotaro Meshino
61'
Yamamoto T.Rin Mito
Towa Yamane
57'
46'
Harumi MinaminoIssam Jebali
46'
Kanji OkunukiRyo Hatsuse
32'
Deniz HummetRin Mito
Lucas Marcos Meireles
14'
12'
Shinnosuke Nakatani
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
52
Taro Hamada
Higashiguchi M.
12
Kudo K.
Handa R.
348
Tatsuta Y.
Miura G.
56
Omori H.
Nakatani S.
488
Yamane T.
Hatsuse R.
213
Kaito Fujii
Rin Mito
2741
Miyamoto E.
Suzuki T.
1651
Shirai K.
Yamashita R.
178
Esaka A.
Jebali I.
1140
Kawano K.
Meshino R.
899
Lucao
Hummet D.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 38.7% | Kiểm soát bóng | 63.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 5% | 1~15 | 11% | 16% |
| 10% | 5% | 16~30 | 11% | 20% |
| 24% | 18% | 31~45 | 4% | 11% |
| 17% | 25% | 46~60 | 9% | 13% |
| 13% | 20% | 61~75 | 26% | 9% |
| 20% | 22% | 76~90 | 35% | 23% |