KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Consadole Sapporo
FC Gifu
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
FC Gifu
Ventforet Kofu
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
FC Gifu
Fukushima United FC
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
01-03
2026
Iwaki FC
Fujieda MYFC
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Iwaki FC
Omiya Ardija
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Ventforet Kofu
Iwaki FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Gifu và Iwaki FC vào 12:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5-4
4-4
Masato Sasaki
Shun Nakamura
4-3
3-3
Kazuki Dohana
Yushi Yamaya
3-2
2-2
Yuriya Takahashi
Shohei Ogushi
2-2
1-2
Taisei Kuwata
Mohamad Sadiki Wade
1-1
0-1
Sosuke Shibata
90'
Taisei KuwataWilliam Owie
Yoshiatsu OijiIn-Ju Mun
88'
In-Ju Mun
84'
Mohamad Sadiki WadeRiyo Kawamoto
81'
Ayumu MatsumotoDaigo Araki
81'
78'
Haruto MurakamiShota Kofie
78'
Iori SakamotoRyo Nishitani
69'
Kanta TanakaRuon Hisanaga
69'
Araki M.Atsuki Yamanaka
Yushi YamayaYu-Geon Kim
60'
Shohei OgushiRyoma Kita
46'
20'
Yuriya Takahashi
3'
Kazuki Dohana
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
31
Serantes J.
Sasaki M.
237
Mun In-Ju
Nakano H.
154
Kai K.
Dohana K.
427
Haneda K.
Takahashi Y.
2266
Kim Yu-Geon
Shibata S.
89
Nakamura S.
Ruon Hisanaga
286
Fukuta A.
Shota Kofie
3085
Hakozaki T.
Daiki Yamaguchi
1410
Kita R.
Yamanaka A.
278
Araki D.
Nishitani R.
1017
Kawamoto R.
William Owie
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 8% | 1~15 | 17% | 2% |
| 15% | 7% | 16~30 | 10% | 11% |
| 35% | 19% | 31~45 | 12% | 20% |
| 8% | 19% | 46~60 | 6% | 8% |
| 17% | 15% | 61~75 | 34% | 14% |
| 17% | 29% | 76~90 | 19% | 42% |