KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
22/02 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
V-Varen Nagasaki
Cerezo Osaka
5 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
12 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Kyoto Sanga
Cerezo Osaka
20 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-02
2026
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
5 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka
20 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
Nagoya Grampus Eight
Sanfrecce Hiroshima
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerezo Osaka và Sanfrecce Hiroshima vào 13:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shinji Kagawa
90+10'
90+7'
Shunki Higashi
Solomon Sakuragawa
90+5'
82'
Naoto AraiTaichi Yamasaki
82'
Mutsuki KatoGermain Ryo
Motohiko Nakajima
79'
Motohiko NakajimaReiya Sakata
76'
Kusini YengiHinata Kida
76'
71'
Taishi MatsumotoHayao Kawabe
71'
Sota NakamuraAkito Suzuki
Kyohei NoborizatoAyumu Ohata
64'
Yumeki YokoyamaThiago Andrade
64'
59'
Kosuke KinoshitaMotoki Ohara
55'
Germain Ryo
Shinnosuke HatanakaRikito Inoue
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
23
Nakamura K.
Osako K.
166
Ohata A.
Shiotani T.
3310
Tanaka S.
Araki H.
44
Inoue R.
Kim Joo-Sung
3727
Cools D.
Nakano S.
158
Kagawa S.
Kawabe H.
65
Kida H.
Yamasaki T.
311
Thiago Andrade
Higashi S.
2448
Shibayama M.
Germain R.
917
Reiya Sakata
Ohara M.
409
Sakuragawa S.
Suzuki A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 7.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 11% | 21% |
| 10% | 12% | 16~30 | 11% | 10% |
| 16% | 16% | 31~45 | 25% | 10% |
| 16% | 14% | 46~60 | 6% | 14% |
| 18% | 16% | 61~75 | 11% | 3% |
| 25% | 29% | 76~90 | 31% | 39% |