KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Umraniyespor
Bandirmaspor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-03
2026
Bandirmaspor
Istanbulspor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
12-03
2026
Erokspor
Bandirmaspor
17 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
28-02
2026
Hatayspor
Bodrumspor
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-03
2026
Corum Belediyespor
Hatayspor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
12-03
2026
Hatayspor
Sivasspor
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bandirmaspor và Hatayspor vào 17:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yasin Midilic
90+1'
Enes Cinemre
86'
84'
Melih SenSeyit Gazanfer
Yasin MidilicAbdulkadir Parmak
84'
73'
Unal DurmushanYilmaz C.
73'
Yunus AzrakBaran Sarka
Enes CinemreJoao Amaral
70'
Amidou BadjiDieumerci Ndongala
70'
Enes Aydin
66'
62'
Ensar ArslanAting P.
62'
Muhammed GonulacarAli Yildiz
Atinc NukanMamadou Fall
61'
57'
Aydin S. M.
Abdulkadir ParmakAtinc Nukan
50'
Muhammed GumuskayaEmirhan Acar
46'
Oguz CeylanCedric Hountondji
45'
31'
Aydin S. M.
Kerim Alici
21'
13'
Yilmaz C.
Enes Aydin
9'
Cedric Hountondji
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Alkan A.
Demir Saricali
3434
Aydin E.
Gazanfer S.
2133
Nukan A.
Cinemre H.
54
Hountondji C.
Buz Y. A.
9527
Alici K.
Engin Aksoy
1330
Acar E.
Aydin S. M.
9820
Parmak A.
Ali Yildiz
207
M.Fall
Yilmaz C.
1724
Amaral J.
Baran Sarka
617
Ndongala D.
Sharif O.
4899
Tanque D.
Ating P.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.8 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 14.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 2.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 39.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 2% | 12% |
| 9% | 6% | 16~30 | 12% | 12% |
| 20% | 17% | 31~45 | 25% | 15% |
| 22% | 13% | 46~60 | 12% | 16% |
| 15% | 27% | 61~75 | 23% | 20% |
| 18% | 17% | 76~90 | 17% | 22% |