KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thái Lan
22/02 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
01-03
2026
Nakhon Si United FC
Mahasarakham United FC
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
05-03
2026
Phrae United FC
Nakhon Si United FC
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
08-03
2026
Nakhon Si United FC
Sisaket FC
13 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
28-02
2026
Nakhon Pathom FC
JL Chiangmai United FC
5 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
04-03
2026
JL Chiangmai United FC
Pattani
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
07-03
2026
Pattaya Discovery United FC
JL Chiangmai United FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nakhon Si United FC và JL Chiangmai United FC vào 18:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
66'
Worawut Noisri
Nattapoom Maya
58'
Nattapoom Maya
53'
Thanadol Kaosaart
40'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 3.4 | Phạt góc | 2.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 47.1% | Phạm lỗi | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 8% | 8% |
| 9% | 14% | 16~30 | 0% | 10% |
| 15% | 29% | 31~45 | 21% | 13% |
| 6% | 4% | 46~60 | 17% | 13% |
| 25% | 17% | 61~75 | 19% | 19% |
| 37% | 21% | 76~90 | 33% | 34% |