KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Macedonia
22/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
Cách đây
25-02
2026
Detonit Plachkovica
Sileks
3 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
01-03
2026
FK Tikves Kavadarci
Sileks
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
04-03
2026
Pelister Bitola
Sileks
10 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
Cách đây
25-02
2026
FC Struga Trim Lum
FK Shkendija 79
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
Samsunspor
FK Shkendija 79
4 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
01-03
2026
FK Shkendija 79
Pelister Bitola
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sileks và FK Shkendija 79 vào 19:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+4'
90'
89'
69'
62'
62'
45'
45'
38'
35'
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 10% | 13% |
| 10% | 10% | 16~30 | 10% | 16% |
| 16% | 20% | 31~45 | 23% | 3% |
| 18% | 13% | 46~60 | 17% | 16% |
| 13% | 15% | 61~75 | 17% | 16% |
| 24% | 23% | 76~90 | 20% | 23% |