KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
28-02
2026
Belediye Derincespor
Kirklarelispor
6 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Kirklarelispor
Fethiyespor
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Mardin BB
Kirklarelispor
21 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Kahramanmaras Bld
Menemen Belediye Spor
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Aksarayspor
Kahramanmaras Bld
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Kahramanmaras Bld
Bursaspor
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kirklarelispor và Kahramanmaras Bld vào 19:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Ibrahim Has
77'
Huseyin Eray Karatas
Mehmet Ali Buyuksayar
76'
Yasin Dilek
68'
Huseyin Altug Tas
57'
Huseyin Altug Tas
45+3'
Furkan Günes
42'
42'
Kemal Ruzgar
Murat Cem Akpinar
35'
8'
Hasan Hatipoglu
6'
Kemal RuzgarHasan Kilic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 3.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 6.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 64.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 9% | 13% |
| 14% | 19% | 16~30 | 12% | 13% |
| 14% | 19% | 31~45 | 20% | 24% |
| 19% | 10% | 46~60 | 20% | 13% |
| 19% | 11% | 61~75 | 20% | 17% |
| 23% | 26% | 76~90 | 16% | 17% |