KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
22/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
28-02
2026
FK Vozdovac Beograd
Jedinstvo UB
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
09-03
2026
Jedinstvo UB
Semendrija 1924
15 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
15-03
2026
Dinamo Jug
Jedinstvo UB
21 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
28-02
2026
Zemun
Borac Cacak
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
09-03
2026
FK Vrsac
Zemun
15 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
15-03
2026
FK Vozdovac Beograd
Zemun
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jedinstvo UB và Zemun vào 19:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+4'
77'
Vukasin Jovanovic
73'
67'
Milos Rosevic
Ognjen Ilic
60'
49'
Milan Jokic
Uros Savkovic
20'
19'
Milos Rosevic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 4.4 | Phạt góc | 3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 21% | 1~15 | 26% | 12% |
| 17% | 8% | 16~30 | 8% | 20% |
| 6% | 12% | 31~45 | 20% | 20% |
| 19% | 14% | 46~60 | 11% | 20% |
| 23% | 23% | 61~75 | 15% | 16% |
| 23% | 19% | 76~90 | 17% | 12% |