KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
22/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
Servette
Sion
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
FC Lugano
Sion
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Sion
Winterthur
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
Young Boys
Zurich
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
FC Luzern
Young Boys
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Young Boys
FC Thun
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sion và Young Boys vào 20:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrien LlukesYlyas Chouaref
84'
Benjamin KololliRilind Nivokazi
84'
Rilind Nivokazi
77'
76'
Darian MalesAlvyn Sanches
Franck SurdezTheo Berdayes
68'
Josias LukembilaLiam Chipperfield
68'
67'
Chris Vianney BediaSamuel Essende
67'
Sandro LauperArmin Gigovic
Ali Kabacalman
66'
Rilind Nivokazi
61'
52'
Joel Almada Monteiro
46'
Saidy JankoYan Valery
46'
Joel Almada MonteiroAlan Virginius
Rilind Nivokazi
42'
Liam Chipperfield
41'
41'
Yan Valery
21'
Samuel Essende
Rilind NivokaziYlyas Chouaref
15'
Liam Chipperfield
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Racioppi A.
M.Keller
120
Hefti N.
Valery Y.
2217
Kronig J.
Wuthrich G.
528
Hajrizi K.
Benito L.
2314
Lavanchy N.
Stefan Bukinac
3388
A.Kabacalman
Gigovic A.
378
Baltazar
Fernandes E.
67
Chouaref Y.
Virginius A.
729
Berdayes T.
Sanches A.
1021
Chipperfield L.
Fassnacht C.
1633
Nivokazi R.
Essende S.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 15.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 9% | 1~15 | 15% | 23% |
| 8% | 14% | 16~30 | 20% | 12% |
| 25% | 14% | 31~45 | 15% | 14% |
| 8% | 20% | 46~60 | 8% | 12% |
| 7% | 20% | 61~75 | 17% | 15% |
| 26% | 20% | 76~90 | 20% | 21% |