KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Manisa BB Spor
Corum Belediyespor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-03
2026
Corum Belediyespor
Hatayspor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
12-03
2026
Boluspor
Corum Belediyespor
17 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Umraniyespor
Bandirmaspor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-03
2026
Sariyer
Umraniyespor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
12-03
2026
Umraniyespor
Erzurum BB
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Corum Belediyespor và Umraniyespor vào 20:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Yusuf Deniz SasCebio Soukou
Danijel AleksicAlfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
85'
Alfredo Kulembe Ribeiro, FredyMame Baba Thiam
79'
75'
Engjell HotiBernardo Sousa
Yusuf ErdoganSerdar Gurler
75'
Braian SamudioBurak Coban
75'
Cemali SertelErkan Kas
65'
Ahmed IldizOguz Gurbulak
65'
53'
Ali Turap BulbulEmre Kaplan
53'
Andrej DjokanovicJurgen Bardhi
53'
Batuhan CelikToheeb Adeola Kosoko
Mame Baba Thiam
52'
Arda Hilmi Sengul
36'
Erkan Kas
22'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
13
Sehic I.
Topaloglu C.
35
39
Erkan Kas
Oguz Yildirim
70
15
Arda Hilmi Sengul
Oksuz B.
53
5
Osmanoglu S.
Glumac T.
44
23
Uzeyir Ergun
Kaplan E.
75
14
Pedrinho
Babacan A.
20
77
Burak Coban
Goksu S.
8
20
Gurbulak O.
Bardhi J.
10
16
Fredy
Bernardo Sousa
77
7
Gurler S.
Kosoko T. A.
12
17
Thiam M.
Soukou C.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.9
1.3Bàn thua0.8
7.8Sút cầu môn(OT)11
6.8Phạt góc4.3
2.4Thẻ vàng1.6
12.2Phạm lỗi9.8
60.1%Kiểm soát bóng49.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%16%1~1511%12%
17%11%16~3018%12%
19%16%31~4523%20%
10%22%46~609%10%
10%13%61~7511%18%
27%19%76~9025%26%