KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
22/02 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Utrecht
AZ Alkmaar
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Heracles Almelo
FC Utrecht
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
FC Twente Enschede
FC Utrecht
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Zwolle
Ajax Amsterdam
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Sparta Rotterdam
FC Zwolle
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
FC Zwolle
FC Groningen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Utrecht và FC Zwolle vào 20:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jesper KarlssonYoann Cathline
73'
71'
Jan FaberskiZico Buurmeester
Oualid Agougil
65'
David MinaArtem Stepanov
62'
Oualid AgougilNiklas Brondsted Vesterlund Nielsen
46'
Angel AlarconDani De Wit
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Barkas V.
T.de Graaff
1616
El Karouani S.
T.Gooijer
63
van der Hoorn M.
Graves S.
2840
Didden M.
Garcia MacNulty A.
423
Vesterlund N.
Floranus S.
221
G.Zechiël
Oosting T.
2527
A.Engwanda
N.Fichtinger
3410
Cathline Y.
Buurmeester Z.
820
de Wit D.
Namli Y.
977
Alarcón
Kostons K.
1018
Stepanov A.
Shoretire S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 21% | 1~15 | 15% | 5% |
| 5% | 9% | 16~30 | 11% | 14% |
| 23% | 29% | 31~45 | 15% | 25% |
| 29% | 12% | 46~60 | 22% | 19% |
| 11% | 17% | 61~75 | 15% | 10% |
| 20% | 9% | 76~90 | 20% | 23% |