KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
22/02 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-02
2026
FC Shakhtar Donetsk
Veres
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
07-03
2026
PFC Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
28-02
2026
FC Karpaty Lviv
Kolos Kovalyovka
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
07-03
2026
FC Karpaty Lviv
Kudrivka
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
SC Poltava
FC Karpaty Lviv
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtar Donetsk và FC Karpaty Lviv vào 20:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Artur ShakhAmbrosiy Chachua
Oleh OcheretkoPedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
85'
Lassina TraoreIsaque
82'
77'
Xeber AlkainZanetti Toledo Stenio
77'
Marko SapuhaEdson Fernando Da Silva Gomes
77'
Paulo VitorYan Kostenko
Marlon Gomes
77'
Lassina TraoreAlisson Santana
71'
Lassina TraoreAlisson Santana
67'
Yukhym KonoplyaVinicius Tobias
65'
Lassina TraoreLuca Meirelles
65'
60'
Bruno Roberto Pereira Da SilvaOleh Andriiovych Fedor
Alisson SantanaArtem Bondarenko
55'
IsaqueEguinaldo
55'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
31
Riznyk D.
Nazar Domchak
113
Pedrinho
Sych O.
7722
Matviienko M.
Jean Pedroso
475
Bondar V.
Vladislav Baboglo
417
Tobias V.
Lyakh R.
7329
Nazaryna Y.
Edson Fernando
357
Eguinaldo
Stenio
106
Marlon Gomes
Ambrosiy Chachua
821
Bondarenko A.
Fedor O. A.
1710
Pedrinho
Kostenko Y.
2649
Meirelles L.
Faal B.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 4.3 | Sút cầu môn(OT) | 6.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 61.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 20% | 10% |
| 12% | 19% | 16~30 | 6% | 26% |
| 15% | 10% | 31~45 | 10% | 17% |
| 19% | 21% | 46~60 | 17% | 19% |
| 15% | 19% | 61~75 | 17% | 13% |
| 24% | 23% | 76~90 | 27% | 13% |