KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Indonesia Liga 2
22/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
01-03
2026
Deltras Sidoarjo
Barito Putera
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
29-03
2026
Barito Putera
Persiku Kudus
34 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
05-04
2026
PSIS Semarang
Barito Putera
41 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
01-03
2026
Beigan Baru Tornado
Persipura Jayapura
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
29-03
2026
Beigan Baru Tornado
PSS Sleman
34 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
04-04
2026
Persiku Kudus
Beigan Baru Tornado
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barito Putera và Beigan Baru Tornado vào 20:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
57'
Patrick Dos Santos Cruz
Yuswanto Aditya
49'
38'
Patrick Dos Santos Cruz
36'
Gufroni Al Maruf
Aditiya Daffa
30'
11'
Muhammad Ragil
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 12% | 5% |
| 9% | 11% | 16~30 | 18% | 0% |
| 33% | 17% | 31~45 | 18% | 11% |
| 21% | 14% | 46~60 | 9% | 23% |
| 9% | 17% | 61~75 | 15% | 11% |
| 19% | 29% | 76~90 | 27% | 47% |