KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
22/02 20:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
Fiorentina
Jagiellonia Bialystok
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
LKS Nieciecza
Radomiak Radom
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Radomiak Radom
GKS Katowice
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Radomiak Radom
Legia Warszawa
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jagiellonia Bialystok và Radomiak Radom vào 20:45 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Rafal Wolski
90+4'
Luquinhas
86'
Michal Kaput
Alejandro Pozo
84'
83'
Salifou SoumahVasco Miguel Lopes de Matos
Samed BazdarNorbert Wojtuszek
80'
Taras Romanczuk
78'
73'
Michal Kaput
71'
Abdoul TapsobaRomario Baro
71'
LuquinhasMaurides Roque Junior
Bartosz MazurekDawid Drachal
68'
65'
Michal KaputJoshua Wilson Esbrand
65'
Zie Mohamed OuattaraChristos Donis
Jesus Imaz Balleste
64'
Jesus Imaz Balleste
63'
Alejandro PozoKamil Jozwiak
58'
Kajetan SzmytMatias Nahuel Leiva
58'
55'
Rafal Wolski
Dawid Drachal
37'
26'
Christos Donis
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
50
S.Abramowicz
F.Majchrowicz
127
Wdowik B.
Grzesik J.
1323
Guilherme Montóia
Kingue S.
1444
Konstantopoulos A.
Dieguez A.
2615
Wojtuszek N.
Wilson-Esbrand J.
38
D.Drachal
Donis C.
776
Taras Romanczuk
Lopes V.
719
Leiva N.
Baro R.
611
Imaz J.
Wolski R.
2772
Jozwiak K.
Capita
1110
Pululu A.
Maurides
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 8% | 22% |
| 10% | 7% | 16~30 | 13% | 6% |
| 21% | 16% | 31~45 | 18% | 24% |
| 21% | 21% | 46~60 | 18% | 14% |
| 12% | 14% | 61~75 | 10% | 18% |
| 21% | 28% | 76~90 | 29% | 12% |