KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
22/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Lorient
Auxerre
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Auxerre
Strasbourg
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Marseille
Auxerre
21 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
28-02
2026
Stade Rennais FC
Toulouse
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Nice
Stade Rennais FC
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Stade Rennais FC
Lille OSC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Auxerre và Stade Rennais FC vào 21:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Henrick Do MarcolinoMahdi Camara
Tidiane DevernoisKevin Danois
86'
85'
Mahdi Camara
81'
Anthony Rouault
78'
Yassir ZabiriArnaud Nordin
78'
Djaoui CisseSebastian Szymanski
77'
Valentin Rongier
68'
Ludovic BlasMusa Al Taamari
68'
Breel Donald EmboloEsteban Lepaul
Elisha Owusu
55'
Gideon MensahSekou Mara
48'
Josue CasimirNaouirou Ahamada
48'
47'
Quentin Merlin
Marvin SenayaClement Akpa
46'
Fredrik OppegardLamine Sy
46'
45'
Mahdi CamaraMusa Al Taamari
22'
Esteban LepaulSebastian Szymanski
20'
Mahdi Camara
Lassine Sinayoko
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
16
Leon D.
Samba B.
3092
Akpa C.
M.Nagida
1824
Okoh B.
Rouault A.
2420
Diomande S.
Brassier L.
327
L.Sy
Merlin Q.
265
K.Danois
Rongier V.
2142
Owusu E.
Camara M.
458
Ahamada N.
M.Al Tamari
1110
Sinayoko L.
Szymanski S.
179
Mara S.
Nordin A.
7019
Danny Namaso
E.Lepaul
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 11% | 9% |
| 12% | 17% | 16~30 | 5% | 5% |
| 27% | 9% | 31~45 | 17% | 19% |
| 9% | 15% | 46~60 | 15% | 19% |
| 18% | 13% | 61~75 | 11% | 15% |
| 24% | 34% | 76~90 | 38% | 28% |