KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
01-03
2026
Duna-Tisza
Vasas
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
08-03
2026
Vasas
Kozarmisleny SE
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
14-03
2026
Mezokovesd Zsory
Vasas
20 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
01-03
2026
Karcag SE
Budapest Honved FC
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
08-03
2026
Fehervar Videoton
Karcag SE
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
14-03
2026
Karcag SE
Dafuji cloth MTE
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vasas và Karcag SE vào 21:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Barnabas Nemeth
86'
85'
Tamas Szekszardi
Aron Doktorics
83'
77'
Jozef Urblik
76'
73'
David Laszlo
67'
Mate Kovalovszki
31'
Abel Zsolt Gyori
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 7.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 11 | Phạm lỗi | 21 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 39.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 12% | 14% |
| 16% | 6% | 16~30 | 6% | 10% |
| 24% | 12% | 31~45 | 28% | 22% |
| 12% | 25% | 46~60 | 15% | 12% |
| 16% | 14% | 61~75 | 12% | 14% |
| 16% | 21% | 76~90 | 25% | 20% |