KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
22/02 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
KFC Komarno
MFK Ruzomberok
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
Slovan Bratislava
Spartak Trnava
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Ruzomberok và Slovan Bratislava vào 21:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian SlavikLukas Fila
90+2'
88'
Mykola KukharevychAndraz Sporar
Martin ChrienJan Hladik
84'
Jan Murgas
82'
80'
Nino Marcelli
73'
Guram KashiaGajdos Artur
Jan MurgasSamuel Grygar
73'
73'
Ibrahim RahimNiko Jankovic
Marian ChobotAdam Tucny
73'
Ondrej SasinkaMartin Bacik
73'
68'
Tigran BarseghyanCesar Blackman
54'
Peter Pokorny
54'
Peter Pokorny
48'
Svetozar Markovic
46'
Nino MarcelliRobert Mak
46'
Tigran BarseghyanVladimir Weiss
Alexander Selecky
30'
Lukas FilaAlexander Selecky
9'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
34
David Huska
Trnovsky M.
312
Mojzis A.
Blackman C.
285
Tomas Kral
Markovic S.
154
Luteran O.
Bajric K.
126
Mudry T.
Cruz S.
5728
Selecky A.
Pokorny P.
317
Tucny A.
Mak R.
2125
Samuel Grygar
Jankovic N.
1031
Fila L.
Gajdos A.
815
Bacik M.
Weiss V.
714
Hladik J.
Sporar A.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 11% | 13% |
| 16% | 9% | 16~30 | 11% | 17% |
| 16% | 25% | 31~45 | 22% | 24% |
| 5% | 25% | 46~60 | 24% | 17% |
| 18% | 7% | 61~75 | 11% | 11% |
| 27% | 15% | 76~90 | 18% | 15% |