KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Scotland
22/02 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
27-02
2026
VfB Stuttgart
Celtic
4 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
01-03
2026
Glasgow Rangers
Celtic
6 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
07-03
2026
Glasgow Rangers
Celtic
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
28-02
2026
Dundee
Hibernian FC
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-03
2026
Hibernian FC
Livingston
20 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-03
2026
Motherwell FC
Hibernian FC
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celtic và Hibernian FC vào 22:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Kai AndrewsAnte Suto
Liam Scales
85'
78'
Josh CampbellNicky Cadden
78'
Kai AndrewsDaniel Barlaser
Auston Trusty
76'
Auston Trusty
74'
Benjamin ArthurSebastian Tounekti
74'
Marcelo SaracchiKieran Tierney
69'
James ForrestHyun-jun Yang
69'
60'
Dane ScarlettOwen Elding
60'
Ante SutoMartin Boyle
Reo HatateTomas Cvancara
60'
Daizen MaedaAlex Oxlade-Chamberlain
60'
54'
Nicky Cadden
Benjamin NygrenKieran Tierney
45'
Callum McGregor
25'
24'
Felix PasslackNicky Cadden

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Schmeichel K.
Sallinger R.
1
63
Tierney K.
OHora W.
5
5
Scales L.
Bushiri R.
33
6
Trusty A.
Iredale J.
15
22
Araujo J.
Passlack F.
25
21
Oxlade-Chamberlain A.
Chaiwa M.
14
42
McGregor C.
Barlaser D.
22
23
Tounekti S.
Cadden N.
19
8
Nygren B.
McGrath J.
17
13
Yang Hyun-Jun
O.Elding
47
11
Cvancara T.
Boyle M.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.5
1.4Bàn thua1.2
13.1Sút cầu môn(OT)11.8
6.4Phạt góc4.9
2.3Thẻ vàng1.8
11.4Phạm lỗi12.6
58.5%Kiểm soát bóng50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%8%1~1518%7%
15%12%16~306%17%
18%18%31~4520%26%
5%24%46~6027%9%
16%12%61~7516%9%
21%24%76~909%26%