KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Luxembourg
22/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
01-03
2026
UN Kaerjeng 97
Victoria Rosport
7 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
05-03
2026
Mamer
Victoria Rosport
10 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
08-03
2026
Victoria Rosport
Atert Bissen
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
01-03
2026
Progres Niedercorn
CS Petange
7 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
05-03
2026
FC Wiltz 71
Progres Niedercorn
10 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
08-03
2026
UNA Strassen
Progres Niedercorn
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Victoria Rosport và Progres Niedercorn vào 22:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Vincent Peugnet
Albert Ferreira
56'
Michel Bechtold
55'
43'
Thibaut Vion
Jeremy Villeneuve
38'
27'
Milan Gilgemann
Frederick Kyereh
12'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 8% | 9% |
| 2% | 19% | 16~30 | 21% | 11% |
| 22% | 13% | 31~45 | 5% | 18% |
| 22% | 10% | 46~60 | 23% | 18% |
| 17% | 23% | 61~75 | 14% | 15% |
| 25% | 21% | 76~90 | 26% | 27% |