KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
22/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
28-02
2026
Bendel Insurance
Ikorodu City FC
6 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Nasarawa United FC
Ikorodu City FC
15 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
15-03
2026
Ikorodu City FC
Rivers United
21 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Bayelsa United
Rivers United
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Kun Khalifat FC
Bayelsa United
15 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
15-03
2026
Bayelsa United
Warri Wolves FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ikorodu City FC và Bayelsa United vào 22:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
63'
41'
35'
Đội hình
Chủ 5-2-3
4-4-2 Khách
34
Michael Atata
Clinton A. E.
3533
Jaguar Uche Ogbonnaya
Arise Ogundare
2930
Onwe K.
Yusuf I.
313
Aliu Salawudeen
Kelvin Ihunwo
221
Junior Christian Chibuzor
Williams U.
3327
Elijah Onyeuche Ujunwa
Victor Peter
3126
Rasheed Owolabi
Jawad M.
1410
Oyedokun T.
Energy Otunuya
2620
Arumala J.
Wisdom M.
731
Ibrahim Ayoola
Ettah Ikoi
924
Olamide Awojobi Tomiwa
Kehinde Lawal
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 21% | 16% |
| 20% | 24% | 16~30 | 21% | 16% |
| 20% | 15% | 31~45 | 25% | 24% |
| 15% | 15% | 46~60 | 6% | 8% |
| 13% | 18% | 61~75 | 18% | 5% |
| 15% | 15% | 76~90 | 6% | 29% |