KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
22/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Austria Wien
LASK Linz
6 Ngày
Cúp Áo
Cách đây
03-03
2026
SV Ried
LASK Linz
9 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-03
2026
LASK Linz
Wolfsberger AC
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Red Bull Salzburg
TSV Hartberg
6 Ngày
Cúp Áo
Cách đây
03-03
2026
Red Bull Salzburg
Rheindorf Altach
9 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-03
2026
Rapid Wien
Red Bull Salzburg
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LASK Linz và Red Bull Salzburg vào 23:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Damir RedzicKarim Onisiwo
90'
Aleksa TerzicFrans Kratzig
Lukas KacavendaGeorge Bello
90'
Ismaila CoulibalyMelayro Bogarde
90'
84'
Karim OnisiwoKarim Konate
84'
Damir RedzicEdmund Baidoo
Florian FleckerMoses Usor
81'
81'
Karim Konate
Maximilian EntrupSasa Kalajdzic
81'
67'
Moussa YeoSota Kitano
Samuel Oluwabukunmi AdeniranChristoph Lang
67'
64'
Karim KonateFrans Kratzig
50'
Stefan Lainer
37'
Sota KitanoKerim Alajbegovic
Sasa KalajdzicChristoph Lang
18'
10'
Karim KonateFrans Kratzig
6'
Kerim AlajbegovicStefan Lainer
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
1
L.Jungwirth
Schlager A.
116
Andrade A.
Lainer S.
2243
Alemao
J.Gadou
233
Mbuyamba X.
Drexler T.
212
Bello G.
F.Krätzig
1330
Horvath S.
Bidstrup M.
186
Bogarde M.
S.Diabaté
520
Molgaard Jorgensen K. P.
Kitano S.
827
Lang C.
E.Baidoo
208
Usor M.
K.Konaté
1910
Kalajdzic S.
Alajbegovic K.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 26% | 6% |
| 18% | 12% | 16~30 | 20% | 11% |
| 18% | 22% | 31~45 | 20% | 18% |
| 13% | 12% | 46~60 | 10% | 27% |
| 13% | 18% | 61~75 | 10% | 15% |
| 24% | 12% | 76~90 | 13% | 20% |