KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
22/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
OFI Crete
AEL Larisa
5 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
07-03
2026
AEK Athens
AEL Larisa
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
14-03
2026
AEL Larisa
Asteras Tripolis
20 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
Celta Vigo
PAOK Saloniki
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
PAOK Saloniki
Asteras Tripolis
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
05-03
2026
AE Kifisias
PAOK Saloniki
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEL Larisa và PAOK Saloniki vào 23:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
14'
Chatsidis
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-1-1 Khách
94
Alexandros Anagnostopoulos
Pavlenka J.
114
Ferigra E.
Sanchez J.
3528
Batubinsika D.
Kedziora T.
164
Iliadis T.
Michailidis G.
520
Olafsson D.
Baba A.
2131
Atanasov J.
Zivkovic A.
1415
Goni Naor
Ozdoev M.
2727
Macon Y.
Zafeiris C.
2077
Sisto P.
Chatsidis D.
5225
Sagal A.
Taison
1129
Tupta L.
Giakoumakis G.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 39.8% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 17% | 10% |
| 6% | 19% | 16~30 | 17% | 8% |
| 22% | 21% | 31~45 | 19% | 24% |
| 25% | 12% | 46~60 | 12% | 21% |
| 16% | 19% | 61~75 | 17% | 16% |
| 22% | 16% | 76~90 | 17% | 18% |