KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Slovkia
04/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-03
2026
DAC Dunajska Streda
Sport Podbrezova
5 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
14-03
2026
Sport Podbrezova
Zemplin Michalovce
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
22-03
2026
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova
18 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
08-03
2026
Zilina
Spartak Trnava
4 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
15-03
2026
Spartak Trnava
DAC Dunajska Streda
11 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
21-03
2026
Zemplin Michalovce
Spartak Trnava
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Podbrezova và Spartak Trnava vào 00:00 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Peter Kovacik
90+4'
90+3'
Erik Sabo
90+1'
Stefan Skrbo
89'
Michal Duris
Ousman KujabiRidwan Sanusi
87'
Andriy GavrylenkoRadek Siler
86'
85'
Stefan Skrbo
Rene ParajSamuel Stefanik
82'
81'
Michal DurisKudlicka Timotej
Kevor Palumets
80'
78'
Lazar Stojsavljevic
Vincent ChylaRoland Galcik
73'
Ondrej DemlLuka Silagadze
73'
71'
Roman ProchazkaMarin Lausic
71'
Abdulrahman TaiwoPatrick Karhan
Matej Juricka
63'
59'
Stefan SkrboGiorgi Moistsrapishvili
59'
Libor HolikMichal Tomic
Peter Kovacik
51'
Roland Galcik
26'
Radek Siler
24'
19'
Jakub Luka
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-1-2 Khách
95
Juricka M.
Frelih Z.
13
Filip Mielke
Tomic M.
2737
Luka J.
Karhan P.
215
Rene Rantusa Lampreht
Stojsavljevic L.
1527
Sanusi R.
Mikovic M.
2980
Kevor Palumets
Sabo E.
5226
Stefanik S.
Marin Lausic
9177
Peter Kovacik
Moistsrapishvili G.
821
Silagadze L.
Khorkheli L.
3010
Siler R.
Kudlicka T.
197
Galcik R.
Metsoko I.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 5% | 9% |
| 7% | 17% | 16~30 | 15% | 11% |
| 28% | 20% | 31~45 | 22% | 13% |
| 21% | 9% | 46~60 | 12% | 20% |
| 18% | 16% | 61~75 | 10% | 18% |
| 14% | 22% | 76~90 | 35% | 20% |