KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil trẻ
24/02 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil trẻ
Cách đây
28-02
2026
CR Flamengo (RJ) (Youth)
Vitoria Salvador (Youth)
3 Ngày
Brazil trẻ
Cách đây
02-04
2026
Criciuma(Trẻ)
CR Flamengo (RJ) (Youth)
36 Ngày
Brazil trẻ
Cách đây
09-04
2026
CR Flamengo (RJ) (Youth)
Fortaleza U20
43 Ngày
Brazil trẻ
Cách đây
02-03
2026
U20 Vasco da Gama
Sao Paulo Youth
5 Ngày
Brazil trẻ
Cách đây
02-04
2026
Cruzeiro (Youth)
U20 Vasco da Gama
36 Ngày
Brazil trẻ
Cách đây
09-04
2026
U20 Vasco da Gama
Vitoria Salvador (Youth)
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CR Flamengo (RJ) (Youth) và U20 Vasco da Gama vào 05:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Alan
82
55
Andrey Fernandes
Da Mata
28
25
Lukas Zuccarello
41
Gustavo Guimaraes
72
Locio Marca
89
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 8% | 12% |
| 9% | 11% | 16~30 | 14% | 12% |
| 33% | 12% | 31~45 | 8% | 24% |
| 18% | 17% | 46~60 | 31% | 6% |
| 9% | 17% | 61~75 | 17% | 12% |
| 19% | 22% | 76~90 | 20% | 33% |