KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
22/02 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-02
2026
FK Zalgiris Vilnius
Baltija Panevezys
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Baltija Panevezys
Hegelmann Litauen
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-03
2026
Kauno Zalgiris
Baltija Panevezys
16 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-03
2026
Suduva
Siauliai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Suduva
Transinvest Vilnius
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-03
2026
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baltija Panevezys và Suduva vào 18:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Ernestas Stockunas
89'
Yusuke OmoriAmadou Sabo
79'
Aleksandar Zivanovic
78'
Ernestas StockunasIbrahima Seck
78'
Titas MilasiusFaustas Steponavicius
78'
Tom LuckyEmmanuel Agbor
Matas Ramanauskas
75'
Elivelto Ribeiro DantasErnestas Burdzilauskas
73'
Rokas Rasimavicius
41'
Lovro Grajfoner
33'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Cerniauskas V.
Plukas I.
3195
Bopesu J.
Uzochokwu H.
415
Janusevskis J.
Beneta M.
296
Ramanauskas M.
Zivanovic A.
1532
Rasimavicius R.
Zygimantas Baltrunas
58
Kouadio S.
Steponavicius F.
1411
Lovro Grajfoner
Lawson S.
817
Kurtsev O.
Sabo A.
634
Asante I.
Antanavicius D.
2628
Burdzilauskas E.
Agbor E.
219
Muratovic E.
Seck I.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 19% | 7% |
| 20% | 10% | 16~30 | 22% | 15% |
| 22% | 16% | 31~45 | 8% | 20% |
| 13% | 18% | 46~60 | 8% | 32% |
| 9% | 16% | 61~75 | 16% | 15% |
| 20% | 25% | 76~90 | 25% | 10% |