KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
22/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-03
2026
Transinvest Vilnius
FK Riteriai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Suduva
Transinvest Vilnius
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-03
2026
Transinvest Vilnius
Banga Gargzdai
16 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-03
2026
Suduva
Siauliai
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-03
2026
Hegelmann Litauen
Siauliai
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TransINVEST Vilnius và Siauliai vào 22:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stevenson JeudiAmankwaa Akurugu
85'
Amankwaa Akurugu
81'
77'
Lazar VukovicMarko Mandic
73'
Marko Mandic
Dominykas Barauskas
72'
Edvinas Kloniunas
71'
Nana Dwomoh Akosah BempahMykola Musolitin
71'
65'
Hideyasu TanakaYegor Glushach
64'
Denis BosnjakDomantas Sluta
64'
62'
Patrikas PranckusRui Batalha
60'
Chidera NwogaDeividas Dovydaitis
60'
Daniel RomanovskijDeividas Dovydaitis
Xabi AuzmendiIker Bilbao
58'
58'
Karolis Zebrauskas
Domantas Sluta
47'
29'
Emilis GasiunasBernardo Silva
29'
Danielius Jarasius
Edvinas Girdvainis
2'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
1
Virvilas J.
Paulius Linkevicius
1233
Barauskas D.
Marko Mandic
2115
Akurugu A.
Silva B.
2332
Musolitin M.
Bierontas E.
5019
Boateng O.
Stankevicius N.
223
Xabi Auzmendi
Jarasius D.
276
Iker Bilbao
Pranckus P.
2293
Girdvainis E.
Zebrauskas K.
148
Glushach Y.
Romanovskij D.
139
Milosevic S.
Dovydaitis D.
2988
Domantas Sluta
Batalha R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 11% | 10% |
| 12% | 20% | 16~30 | 15% | 14% |
| 20% | 16% | 31~45 | 26% | 14% |
| 15% | 27% | 46~60 | 19% | 18% |
| 15% | 4% | 61~75 | 7% | 26% |
| 24% | 25% | 76~90 | 19% | 18% |