KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Guatemala
23/02 09:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
26-02
2026
CD Achuapa
CSD Xelaju MC
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
02-03
2026
CSD Xelaju MC
Deportivo Mictlan
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
06-03
2026
Coban Imperial
CSD Xelaju MC
10 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
27-02
2026
Deportivo Mixco
Deportivo Mictlan
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
02-03
2026
Club Aurora
Deportivo Mixco
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
05-03
2026
Deportivo Mixco
CSD Municipal
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSD Xelaju MC và Deportivo Mixco vào 09:00 ngày 23/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78
Esteban Garcia
70
Oscar GonzalezKener Hairon Lemus Mendez
Joffre Andres Escobar MoyanoSteven Cardenas
66
Yair JaenYilton Eduardo Diaz Loboa
59
46
Gabriel ArceEsnaydi Zuniga
26
Kener Hairon Lemus MendezAldo Luna
Antonio López
3
Derrikson Quiros
10
26
Jeshua Jesafeth Urizar BatresDiego Orlando Mendez Vasquez
46
Esteban GarciaEliecer Evangelista Quinones Tenorio
William CardozaDerrikson Quiros
59
Widvin TebalanRicardo Márquez
66
77
Michael MoreiraJonathan Josue Pozuelos

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
22
Lobos N.
Moscoso K.
30
12
Derrikson Quiros
Moreno M.
3
25
Ruiz K.
Sotomayor J.
33
4
Allen Jose Yanes Pinto
37
14
Javier Gonzalez
Aldo Luna
6
23
Raul Calderon
Gonzalez F.
32
10
Lopez A.
Christian Omar Ojeda Ramirez
26
7
Diaz Y.
Jonathan Josue Pozuelos
11
6
Maynor de Leon
Quinones E.
29
19
Ricardo Márquez
Esnaydi Zuniga
19
11
Cardenas S.
Nicolas Martinez Vargas
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.9
1.1Bàn thua1.4
12.8Sút cầu môn(OT)8.7
4.1Phạt góc5.6
2.1Thẻ vàng2.2
10Phạm lỗi11
51.5%Kiểm soát bóng51.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%9%1~1514%7%
16%9%16~302%15%
16%19%31~4517%28%
9%11%46~605%15%
23%30%61~7529%23%
16%19%76~9029%7%