KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
22/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
05-04
2026
GIF Sundsvall
Assyriska United IK
41 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-04
2026
Assyriska United IK
Helsingborg IF
47 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
18-04
2026
Varbergs BoIS FC
Assyriska United IK
54 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
05-04
2026
Enkopings SK FK
IFK Stocksund
41 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
IFK Stocksund
Hammarby TFF
48 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
IFK Stocksund
AFC Eskilstuna
55 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Assyriska United IK và IFK Stocksund vào 22:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
67'
66'
41'
38'
31'
11'
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.8 |
| 6.7 | Sút cầu môn(OT) | 17.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 20% | 18% |
| 8% | 13% | 16~30 | 8% | 14% |
| 13% | 13% | 31~45 | 11% | 20% |
| 19% | 24% | 46~60 | 5% | 16% |
| 22% | 16% | 61~75 | 23% | 13% |
| 20% | 16% | 76~90 | 29% | 16% |