KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
23/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
28-02
2026
FK Loznica
FK Graficar Beograd
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
09-03
2026
FK Graficar Beograd
FK Dubocica
14 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
15-03
2026
FK Trajal Krusevac
FK Graficar Beograd
20 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
28-02
2026
FAP
Tekstilac
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
09-03
2026
Macva Sabac
FAP
14 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
15-03
2026
FAP
Kabel Novi Sad
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Graficar Beograd và FAP vào 19:00 ngày 23/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Veljko Vukojevic
90+10'
Veljko Vukojevic
90+9'
Nemanja Vidic
85'
Darko Lazic
70'
Balsa Vukotic
68'
33'
Aleksa Markovic
24'
Milan Mirosavljev
Jaksa Jevremovic
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 6.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 5 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 7% | 1~15 | 2% | 17% |
| 4% | 26% | 16~30 | 30% | 9% |
| 28% | 7% | 31~45 | 8% | 17% |
| 21% | 19% | 46~60 | 8% | 19% |
| 9% | 15% | 61~75 | 25% | 12% |
| 14% | 23% | 76~90 | 25% | 24% |