KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ethiopia Premier League
23/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ethiopia Premier League
Cách đây
26-02
2026
Mekelakeya
Mekelle 70 Enderta FC
3 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
05-03
2026
Mekelle 70 Enderta FC
Dire Dawa
10 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
10-03
2026
Hawassa City FC
Mekelle 70 Enderta FC
15 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
27-02
2026
Shire Endaselassie FC
Ethiopia Nigd Bank
3 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
03-03
2026
Welwalo Adigrat
Shire Endaselassie FC
8 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
09-03
2026
Shire Endaselassie FC
Fasil Kenema
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mekelle 70 Enderta FC và Shire Endaselassie FC vào 20:00 ngày 23/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+5'
90+3'
73'
60'
58'
Sintayehu Mengistu
47'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.5
0.6Bàn thua0.7
5.5Sút cầu môn(OT)8.7
4.7Phạt góc2.6
1.5Thẻ vàng2.4
14Phạm lỗi11.6
48.7%Kiểm soát bóng46.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%24%1~1520%15%
25%24%16~308%11%
12%12%31~4517%24%
16%20%46~6017%20%
9%16%61~7517%8%
22%4%76~9017%20%