KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Bundesliga Nữ
24/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-03
2026
Nữ Werder Bremen
Nữ Eintracht Frankfurt
19 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
22-03
2026
Nữ Eintracht Frankfurt
Nữ Hamburger
26 Ngày
UEFA W EL
Cách đây
25-03
2026
Nữ Eintracht Frankfurt
Nữ BK Hacken
29 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-03
2026
Nữ SC Freiburg
Nữ Nurnberg
19 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
22-03
2026
RB Leipzig (W)
Nữ SC Freiburg
26 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
29-03
2026
Nữ SC Freiburg
Nữ Hoffenheim
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Eintracht Frankfurt và Nữ SC Freiburg vào 00:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rebecka BlomqvistNadine Riesen
84'
Elisa Senb
53'
Laura Freigang
37'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 16% | 16% |
| 14% | 10% | 16~30 | 12% | 10% |
| 33% | 16% | 31~45 | 18% | 18% |
| 15% | 15% | 46~60 | 14% | 12% |
| 10% | 8% | 61~75 | 16% | 26% |
| 16% | 40% | 76~90 | 20% | 18% |