KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
24/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-03
2026
Midtjylland
Brondby
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-03
2026
Sonderjyske
Odense BK
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brondby và Sonderjyske vào 01:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ben Godfrey
90+6'
Viggo PoulsenEmmanuel Bonaventure Dennis
89'
84'
Sefer EminiMads Agger
Mads FrokjaerJacob Ambaek
76'
73'
Olti HyseniHaidara Mohamed Cherif
73'
Alexander LyngMatthew Hoppe
61'
Ebube Gideon DuruSimon Waever
61'
Andreas OggesenDaniel Leo Gretarsson
61'
Tobias Sommer
Daniel WassMathias Jensen
58'
Ousmane SowMayckel Lahdo
58'
Bartosz Slisz
52'
45'
Matthew Hoppe
38'
Daniel Leo Gretarsson
32'
Maxime Henry Armand Soulas
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Pentz P.
M.Bundgaard
1624
Divkovic M.
Gretarsson D. L.
44
Binks L.
Soulas M.
1214
Godfrey B.
Risgaard Jensen M.
52
Rose-Villadsen O.
S.Wæver
342
Jensen M.
T.Sommer
2699
Slisz B.
Vinderslev R.
638
Ambaek J.
Qamili L.
157
Vallys N.
Cherif H. M.
3123
Lahdo M.
Agger M.
2517
Dennis E.
Hoppe M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 11% | 10% |
| 16% | 7% | 16~30 | 4% | 14% |
| 22% | 18% | 31~45 | 15% | 16% |
| 12% | 21% | 46~60 | 20% | 22% |
| 14% | 16% | 61~75 | 11% | 12% |
| 18% | 26% | 76~90 | 33% | 26% |