KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
24/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Arka Gdynia
Lechia Gdansk
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
GKS Katowice
Lechia Gdansk
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Piast Gliwice
Zaglebie Lubin
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Zaglebie Lubin
Lech Poznan
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lechia Gdansk và Zaglebie Lubin vào 01:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Michalis Kosidis
89'
Michalis KosidisLevente Szabo
89'
Tomasz MakowskiMateusz Grzybek
Ivan Zhelizko
87'
78'
Josip Corluka
Dawid KurminowskiTomasz Neugebauer
71'
69'
Adam RadwanskiMarcel Regula
69'
Jakub SypekJesus Diaz
61'
Igor OrlikowskiDamian Michalski
54'
Mateusz Grzybek
Tomasz Neugebauer
51'
Kacper SezonienkoAleksandar Cirkovic
46'
Bartlomiej KludkaTomasz Wojtowicz
46'
45+4'
Damian Dabrowski
27'
Marcel Regula
3'
Mateusz GrzybekJesus Diaz
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
18
Paulsen A.
Jasmin Buric
123
M.Kałahur
Grzybek M.
1380
Rodin M.
Michalski D.
44
Pllana B.
Nalepa M.
2533
Wojtowicz T.
Yakuba R.
38
Cirkovic A.
Corluka J.
165
Zhelizko I.
Regula M.
4410
Kapic R.
Dabrowski D.
811
Mena C.
Kolan J.
2699
T.Neugebauer
Diaz J.
2789
Bobcek T.
L.Szabó
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 18.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 1.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 38.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 8% | 16% |
| 17% | 8% | 16~30 | 10% | 16% |
| 22% | 18% | 31~45 | 26% | 18% |
| 15% | 12% | 46~60 | 20% | 27% |
| 12% | 12% | 61~75 | 16% | 6% |
| 20% | 26% | 76~90 | 18% | 11% |