KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Under-21 Premier League
24/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
28-02
2026
U21 Leeds United
U21 West Ham United
4 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-03
2026
U21 Derby County
U21 West Ham United
11 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-03
2026
U21 West Ham United
U21 Reading
18 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
03-03
2026
U21 Crystal Palace
U21 Sunderland
7 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
06-03
2026
U21 Blackburn Rovers
U21 Crystal Palace
10 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
16-03
2026
U21 Crystal Palace
U21 Wolves
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 West Ham United và U21 Crystal Palace vào 02:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Regan Clayton
90+5'
Rayan Oyebade
90+2'
Preston FearonRegan Clayton
85'
Lewis OrfordJoshua Ajala
80'
Daniel Cummings
61'
34'
Rio Cardines
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 7% | 1~15 | 4% | 5% |
| 20% | 14% | 16~30 | 16% | 16% |
| 12% | 21% | 31~45 | 20% | 19% |
| 11% | 13% | 46~60 | 18% | 16% |
| 9% | 18% | 61~75 | 14% | 17% |
| 24% | 25% | 76~90 | 28% | 23% |