KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
24/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Sport Boys
UCV Moquegua
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
08-03
2026
UCV Moquegua
Sport Huancayo
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
15-03
2026
Alianza Atletico
UCV Moquegua
19 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
28-02
2026
Deportivo Garcilaso
Cienciano
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
04-03
2026
Alianza Atletico
Deportivo Garcilaso
8 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
08-03
2026
Real Atletico Garcilaso
Deportivo Garcilaso
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UCV Moquegua và Deportivo Garcilaso vào 03:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Horacio Benincasa
88'
Christopher OlivaresMiguel Agustin Graneros
Cristian MejiaRicardo Chipao
88'
Brayan AnguloYorman Zapata
88'
87'
Hector SalazarErick Canales
83'
Beto Da Silva
Jose GrandaJuan Diego Lojas Solano
77'
Claudio RamirezDiego Ramirez
77'
73'
Beto Da SilvaFrancisco Andres Arancibia Silva
69'
Francisco Andres Arancibia Silva
60'
Kevin Sandoval
Kevin RuizRicardo Chipao
57'
47'
Orlando Nunez
46'
Kevin SandovalJose Luis Sinisterra Castillo
Kevin RuizEdgar Eyffer Lastre Mercado
46'
Aldair Perleche Romero
45+2'
38'
Carlos Ignacio Ramos RodriguezAdrian Ascues
Edgar Eyffer Lastre Mercado
22'
Allonso Davila
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Grados C.
Zubczuk P.
115
N.Amasifuén
Canales E.
553
Cristian Enciso
Gomez A.
1913
Lojas J.
Benincasa H.
134
Perleche A.
Nunez O.
1617
Zapata Y.
Torrejon C.
147
Lastre E.
Arancibia F.
1120
Ramirez D.
Gonzalez A.
825
Chipao R.
Ascues A.
2716
Davila A.
Sinisterra J.
790
Jeferson Collazos Viveros
Graneros A.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 11% | 1~15 | 12% | 7% |
| 17% | 4% | 16~30 | 10% | 18% |
| 19% | 20% | 31~45 | 35% | 10% |
| 10% | 18% | 46~60 | 10% | 28% |
| 23% | 20% | 61~75 | 15% | 13% |
| 25% | 25% | 76~90 | 15% | 21% |