KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
24/02 04:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
28-02
2026
Deportes Santa Cruz
Cobreloa
4 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
09-03
2026
Cobreloa
Curico Unido
13 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
16-03
2026
Deportes Iquique
Cobreloa
20 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
02-03
2026
Deportes Temuco
Deportes Iquique
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
09-03
2026
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco
13 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
16-03
2026
CD Magallanes
Deportes Temuco
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cobreloa và Deportes Temuco vào 04:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tomás Aránguiz
90'
88'
Yastin Navarro
76'
Jorge Gatica
51'
Gustavo Gotti
42'
Sebastian Zuniga
37'
Tomás Aránguiz
35'
Diego Ignacio Garcia Medina
26'
14'
Maximiliano Torrealba
12'
Pablo Maximiliano Cuadra

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.3
1.4Bàn thua1.3
12Sút cầu môn(OT)14.4
4.1Phạt góc3.7
2.8Thẻ vàng3.1
7.8Phạm lỗi0
52.2%Kiểm soát bóng40.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%6%1~155%17%
13%16%16~3011%6%
15%16%31~4525%19%
13%20%46~6017%4%
11%9%61~759%12%
35%30%76~9030%40%