KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
24/02 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
03-03
2026
San Luis Quillota
Curico Unido
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
09-03
2026
Cobreloa
Curico Unido
12 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
16-03
2026
Curico Unido
Rangers Talca
19 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
03-03
2026
CD Magallanes
San Marcos de Arica
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
09-03
2026
Union Espanola
CD Magallanes
12 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
16-03
2026
CD Magallanes
Deportes Temuco
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Curico Unido và CD Magallanes vào 06:30 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Esteban Neira
Rodrigo Colombo
87'
76'
Joaquin Munoz
70'
Cristobal Andres Jorquera Torres
68'
Matias Vasquez
65'
47'
Cristobal Andres Jorquera Torres
45+4'
Mauro Lopes
44'
Leandro Benegas
41'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.2
1.5Bàn thua1.5
13.5Sút cầu môn(OT)13.6
4.4Phạt góc6.1
3.3Thẻ vàng2.6
0Phạm lỗi8
47.3%Kiểm soát bóng49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%9%1~154%14%
11%12%16~3013%12%
16%9%31~4528%19%
30%18%46~6013%14%
5%12%61~7520%6%
22%39%76~9020%31%