KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
24/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
01-03
2026
Leones del Norte
Libertad FC
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
05-03
2026
Deportivo Cuenca
Libertad FC
9 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
09-03
2026
Libertad FC
Liga Dep. Universitaria Quito
12 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
02-03
2026
Manta FC
Independiente del Valle
5 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
09-03
2026
Orense SC
Manta FC
12 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
16-03
2026
Delfin SC
Manta FC
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Libertad FC và Manta FC vào 07:30 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
28'
Maikel Valencia
18'
Mateo Ortiz
Caicedo B.
7'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
12
David Cabezas
Zambrano F.
1220
Rodriguez Perlaza J. G.
Alexander Medina
2336
Ariel Garcia
Moscarelli O. A.
246
Caicedo B.
Mateo Ortiz
2117
Patta E.
G.Mina
317
Zambrano I.
Ramirez B.
511
Hancel Batalla
Alman J.
1949
Dany Coronel
Jimenez D.
619
Corozo B.
Burbano R.
1070
Branda V.
Maikel Valencia
810
Cortez Casierra G. J.
Blanco J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 17.5 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 40.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 15% | 12% |
| 15% | 13% | 16~30 | 12% | 8% |
| 20% | 27% | 31~45 | 20% | 29% |
| 33% | 10% | 46~60 | 17% | 12% |
| 5% | 13% | 61~75 | 12% | 6% |
| 17% | 27% | 76~90 | 20% | 31% |